Máy photocopy Canon IR1024F

Hỗ trợ miễn phí: Giao hàng và lắp đặt tại nơi sử dụng (Hà Nội)

Canon IR1024F

  • Máy in laser đơn sắc MFP, in đảo mặt tự động.
  • CPU 192 MHz, RAM 256MB.
  • Tốc độ in / copy 24 trang.
  • Độ phân giải 600 x 600 dpi.
  • Làm nóng khi bật máy : 16s.
  • Copy /in bản đầu tiên < 8s.
  • Chức năng in /copy đảo mặt.
  • Phóng to thu nhỏ 50 - 200%
  • Tùy chọn in Mạng, USB 2.0
  • Phần mềm quét Scan Gear.
  • Kích thước 520 x 457 x 453mm
  • Trọng lượng máy 24 kg.
  • Công suất : 7.800 trang A4.
  • Bảo hành: 12 tháng chính hãng
  • Giá trên đã bao gồm thuế VAT
33,000,000 VNĐ
Chi tiết đặc tính
Mực cho máy
Linh kiện cho máy
Hỗ trợ tải file
Chi tiết kỹ thuật

 

Loại máy tiêu chuẩn Máy in laze đơn sắc MFP (P/C/S/F), đảo giấy tự động
CPU (Bộ xử lý) 192MHz
Bộ nhớ hệ thống ( gắn trên bảng mạch) 256MB
Giao diện Chuẩn : USB 2.0
Tuỳ chọn: Ethernet 100 BaseTX/10 BaseT
Tính năng Copy  
Loại máy Máy in laze đơn sắc
Tốc độ copy 24 trang/phút/A4
Độ phân giải bản copy 600 x 600dpi
Tông màu 256 mức màu
Thời gian copy bản đầu tiên <8giây
Copy nhiều bản từ 1 đến 99
Chức năng copy hai mặt Có. Còn có thể quét đảo mặt (1:2, 2:2, 2:1)
Khả năng thu nhỏ 50%, 70%, 81%, 86%
Khả năng phóng to 115%, 122%, 141%, 200%
Zoom 50%~200%
Kích thước bản copy Có thể lên tới cỡ LGL (thông qua mặt kính & ADF)
Chế độ tiết kiệm mực Bật/ Tắt
Các tính năng copy Bộ nhớ chia bộ, chế độ tiết kiệm mực, kết hợp 2 trong 1
Bộ nhớ copy 128MB (chia sẻ)
Thời gian làm nóng máy <16giây
Tính năng in  
Phương pháp in Dùng công nghệ sấy On-Demand (SURF)
PDL UFRII LT ( tuỳ chọn PCL5e/6)
Thời gian in bản đầu tiên (A4) <8giây
Tốc độ in Có thể lên tới 24 trang/phút (A4)
Độ phân giải bản in (quang học) 600 x 600dpi
Độ phân giải bản in (tăng cường) 1200 x 600dpi
Chức năng in đảo mặt Có (A4/LTR/LGL)
Bộ nhớ in 128MB (chia sẻ)
Tính năng tiết kiệm mực Bật/ Tắt
Các tính năng khác Tính năng soạn trang của Canon, BarDIMM (Tắt/ Bật in mã vạch), (Yêu cầu có thiết bị PCL cho BarDIMM)
In mạng Canon NIC (tuỳ chọn)
Hỗ trợ Hệ điều hành (UFRII Lt) Win, Mac, Linux
Quét màu  
Quét nội bộ/PULL-SCAN (từ phần mềm)  
Phần mềm iR Toolbox, ScanGear driver
Phương pháp quét CIS Màu
Chế độ màu Màu, đen trắng & thang màu xám
Chức năng quét iR Toolbox Quét gửi email/ file PDF/ file/ các ứng dụng
Độ phân giải bản quét 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy)
Chiều sâu bit màu quét 24bit
Kích thước tài liệu Có thể lên tới LGL
Quét nhiều trang/ file ADF / PDF đảo mặt
Tính năng quét đảo mặt Có (thông qua DADF)
Tương thích TWAIN, WIA (chỉ dành cho XP & Vista)
Định dạng file JPEG, PDF, TIFF, BMP
Kết nối USB Tiêu chuẩn (Nội bộ)
Hệ điều hành hỗ trợ Win
Quét mạng làm việc / PUSH-SCAN  
Phần mềm

N/A

Điểm đến mạng làm việc

N/A

Chế độ màu

N/A

Định dạng file

N/A

Tính năng Fax  
Các đường dây có thể dùng PSTN
Tốc độ modem 33,6Kb/giây, Super-G3 (xấp xỉ 3 giây/trang)
Độ phân giải bản fax Chuẩn, Tốt/Hình ảnh, Rất tốt, Cực kỳ tốt
Hệ thống xử lý hình ảnh UHQTM (Chất lượng siêu cao)
Dung lượng bộ nhớ fax 256 trang
Quay số fax tốc độ 23 phím một chạm, 177 số mã hoá, 199 số nhóm
Gửi fax lần lượt 201 địa chỉ
Dung lượng sổ địa chỉ 200 địa chỉ
Tiện ích sổ địa chỉ Quay số Fax tốc độ tới các địa chỉ
Chế độ nén MH, MR, MMR, JBIG
Chế độ nhận Chỉ dành cho FAX, bằng tay, trả lời DRPD, tự động chuyển chế độ Fax/Tel, chuyển sang chế độ mạng
ECM (Chế độ sửa lỗi) Có (RX/TX)
PC-Fax
GỬI/iFax N/A
Nhận từ xa Có ( ID mặc định: 25)
Tính năng hẹn giờ truyền Fax Có (64 vị trí)
Tính năng khóa Bộ nhớ nhận Fax
Các phím bấm hay dùng N/A
Chức năng in fax 2 mặt tự động
Chức năng gửi fax 2 mặt tự động
Chức năng tự động giảm kích thước bản fax nhận Có (75-100%)
Các cài đặt báo cáo Rx / Tx / Báo cáo với hình ảnh Tx/chỉ in các lỗi, danh sách báo cáo, Tx/Rx ở các trang riêng rẽ, hoạt động ( bằng tay/ tự động, có thể lên tới 40 giao dịch/trang),
Sao lưu dữ liệu ảnh 1 giờ (JBIG)
Xử lý giấy  
Khay chứa giấy Khay cassette 500 tờ
Khay tay 100 tờ
Khay Cassette tuỳ chọn 500 tờ
Định lượng giấy 64~90g/m2(Khay cassette)
56-128g/m2 (Khay tay)
Khay giấy ra 100 tờ
Khay nạp tài liệu tự động 50 tờ (Duplex ADF )
Khổ giấy A4/LTR/LGL (Khay cassette)
Thư, A5-A4, LTR, LGL (Khay đa năng)
Giao diện/ Phần mềm  
Cổng tiêu chuẩn USB 2.0 tốc độ cao
Hệ điều hành tương thích (UFRII Lt) Windows 2000,XP,2003 Server, VISTA, Server 2008, MAC OSX*1*2
Các phiên bản khác nhau hệ điều hành Linux (có vào thời điểm sau)
Hệ điều hành tương thích (PCL5e/6 -optional) Windows 2000,XP,2003 Server, VISTA, Server 2008
Mạng làm việc  
Mạng làm việc lắp sẵn Không (tuỳ chọn)
Giao diện mạng làm việc Cạc mạng làm việc của Canon (Ethernet 10 BasetT/100 Base TX)
In mạng làm việc tuỳ chọn
Fax máy tính mạng làm việc tuỳ chọn
Quét mạng làm việc N/A
Phiên bản IP IPV4.0
Các chức năng hỗ trợ hệ điều hành Win: In, Quét, Fax từ máy tính (bao gồm mạng làm việc)
Mac: In, Fax từ máy tính (bao gồm mạng làm việc)
Linux: In (bao gồm mạng làm việc)
Tiện ích quản lý  
Quản lý ID Có thể lên tới 1000 ID của người sử dụng
Giải pháp quản lý tương thích của Canon ( có card mạng lắp kèm) imageWARE Accounting Manager
imageWARE Publishing Manager
imageWARE Management Console
e-Maintenace
Các thông số kỹ thuật chung  
Điện năng tiêu thụ Chế độ nghỉ: xấp xỉ 5,9w
Chế độ chờ: xấp xỉ 15,6w
Tiêu thụ tối đa: 954W
Energy Star
Nguồn điện AC 220-240V, 50-60Hz
Độ ồn Khi ở chế độ Standby: tối đa xấp xỉ 30db(A); Khi ở chế độ Copy: tối đa dưới 56db(A)
Dung lượng in đề xuất 3000 - 7800 trang/tháng
Kích thước (thân máy + khay nạp tài liệu) 520 x 457 x 453mm
Trọng lượng ( thân máy không có CRG ) xấp xỉ 24,1kg
Mực in sử dụng  
Mực Cartridge Loại: Trống và ống mực riêng rẽ
Model: Ống Mực: NPG-32 ; Trống: NPG-32
Dung lượng in (A4)*3 : Ống Mực: 7.800 trang*3, Trống: 26.000 trang*3
Các phụ kiện đi kèm  
Loại thông dụng Bộ nạp giấy Cassette (Model): Module - N2
Dung lượng/ Loại giấy: Dung lượng 500 tờ (A4/LTR/LGL, 80g/㎡)
Đầu đọc thẻ-E1 (Kích thước): Trọng lượng: 88 x 100x 32mm
Thiết bị gắn kèm: 295g
Bộ in PCL : Bộ gắn đầu đọc thẻ-D2
Thiết bị mạng làm việc: AB1

Các thông số kỹ thuật trên đây có thể thay đổi mà không cần báo trước.
   
*1 Driver dành cho Mac OS X không đi kèm với sản phẩm
*2 hỗ trợ Mac OS 10.2.8 ~
*3 Giá trị hiệu suất nêu trên phù hợp với ISO/IEC 19752

 

Thông tin về mực in
Thông tin linh kiện
Hỗ trợ download