May in Canon 6000

Máy in laser đen trắng Canon 6000 Nhỏ gọn và thân thiện người dùng, Canon 6000 cho bạn các bản in đơn sắc chất lượng cao lên tới 2400x600 dpi nhờ công nghệ làm mịn ảnh của Canon 6000

Giá bán: 2.150.000

 

Tốc độ trắng đen 18ppm A4

 
 
LASER SHOT LBP6000
 

Tốc độ và chất lượng với bản in đầu cực nhanh, 18 trang/ phút A4 trắng đen. Sử dụng mực in chính hãng Canon được chế tạo đặc biệt để đảm bảo độ đồng nhất, tin cậy và chất lượng cao cho các bản in.

Sức mạnh xử lý CAPT 3.0

 
 
LASER SHOT LBP6000
 

Công nghệ in tiên tiến của Canon CAPT3.0 và cấu trúc nén thông minh (Hi-SCoA) đem lại cho bạn sức mạnh xử lý nhanh nhất. Giao thức CAPT 3.0 và khả năng xử lý của PC giúp cân bằng khối lượng in, trong khi Hi-SCoA nén dung lượng in xuống kích cỡ có thể xử lý để truyền dữ liệu nhanh từ máy tính đến máy in.

In bản đầu nhanh: 7.8 giây

 
 
LASER SHOT LBP6000
 

Nhận kết quả in chất lượng và không phải chờ đợi nhờ công nghệ xấy theo nhu cầu độc đáo của Canon. Công nghệ này giúp truyền nhiệt ngay khi khởi động mà không cần thời gian làm nóng, tiết kiệm chi phí điện năng.Bạn

muốn biết thêm chi tiết

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thông số kỹ thuật May in Canon 6000 chính hãng: 

Phương pháp in In theo cách chụp ảnh điện sử dụng tia lade
Phương pháp sấy Sấy theo nhu cầu
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) 7,8 giây
Tốc độ in  
Bản in đơn sắc: A4 / Letter 18ppm / 19ppm
Độ phân giải Có thể lên tới 2400 x 600dpi
(với Công nghệ làm mịn ảnh tự động)
Thời gian làm nóng máy (khi bật máy) 10 giây hoặc ít hơn
Thời gian hồi phục (khi đang ở chế độ nghỉ) Xấp xỉ 0,5 giây
Nạp giấy  
Tiêu chuẩn 150 tờ
Tối đa 150 tờ
Ra giấy  
Giấy ra úp mặt 100 tờ
Kích thước giấy  
Tiêu chuẩn A4 / B5 / A5 / LGL / LTR / EXE / 16K / kích thước tùy chọn / COM10 / Monarch / C5 / DL / ISO-B5
Chiều rộng: 76,2 – 215,9mm x Chiều dài 188 – 355,6mm
Định lượng giấy  
Tiêu chuẩn 60 - 163g/m2
Loại giấy Giấy thường, giấy nặng, giấy trong suốt giấy dán nhãn, giấy Envelope
Bộ nhớ (RAM)  
Tiêu chuẩn 2MB (không cần nâng cấp)
Chế độ vận hành  
Ngôn ngữ in CAPT 3.0
USB USB 2.0 tốc độ cao
Mạng làm việc Tùy chọn (Pricom C-6500U2)
Hệ điều hành tương thích Win 7 (32 / 64 bits*1) / Win Vista (32 / 64 bits*1) / XP (32 / 64 bits*1) / Server 2008 (32 / 64 bits*1) / Server 2008 (64 bits*1) / Server 2003 (32 / 64 bits*1) / 2000 / Mac OS10.4.9 - 10.6x*1 / Linux*1
Độ ồn  
Khi đang vận hành 6,34B hoặc thấp hơn (độ mạnh của âm)
50dB (áp suất âm)
Khi ở chế độ chờ Không thể nghe thấy
Điện năng tiêu thụ  
Tối đa 910W hoặc thấp hơn
Khi vận hành Xấp xỉ 295W
Khi ở chế độ chờ 1,6W
Khi đang nghỉ 1,3W
Điện năng tiêu thụ chuẩn (TEC) 0,53kWh/W
Kích thước (W x D x H) 359 x 249 x 198mm
Trọng lượng (thân máy chính) Xấp xỉ 5,0kg
Yêu cầu về điện năng AC 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Môi trường vận hành   
Nhiệt độ 10 - 30°C
Độ ẩm 20 - 80% RH (không tính đến ngưng tụ)
Cartridge mực  
Cartridge 325 - màu đen 1.600 trang (tiêu chuẩn)
Mực đen 700 trang (cartridge đầu tiên)
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng 5.000 trang